Wang Xinjun (Diễn viên)

Thông tin về Wang Xinjun hiện còn hạn chế. Với sự hiện diện ngày càng tăng trong lĩnh vực Diễn viên, có thể sẽ có thêm thông tin khi sự nghiệp của họ tiến triển.

Tác phẩm

Tam Quốc Diễn Nghĩa

Phim xoay quanh quá trình hình thành và phát triển theo thế chân vạc giữa ba nước với các nhân vật chủ đạo như Gia Cát Lượng, Tào Tháo, Lưu Bị, Tôn Quyền, Chu Du, Tư Mã Ý… đan xen về những mâu thuẫn trong việc tranh giành ngôi thứ trong gia đình họ Tào; những rắc rối tính ái giữa Tào Phi, Tào Thực và nàng Chân Phi với những bất đồng chiến lược, những cuộc chiến tài trí giữa Gia Cát Lượng và Lưu Bị, giữa Chu Du và Tôn Quyền...

Ngày phát hành2010-05-02

Nhân vậtsd Wei Yan

Số tập95

Số phiếu29

五星红旗迎风飘扬

Ngày phát hành2011-01-26

Nhân vậtsd 王进喜

Số tập45

Số phiếu2

Ngày phát hành2007-09-03

Nhân vậtsd Guoqing Zhou

Số tập26

Số phiếu2

秀水街

秀水街

Ngày phát hành2000-01-05

Nhân vậtsd 何大龙

Số tập18

Căng Buồm Ra Khơi Ngày Nổi Gió

Phim lấy bối cảnh vào thời kỳ đầu thập niên 90 để nói về sự phát triển của công nghệ thông tin vào giai đoạn đổi mới, phát triển của xã hội. Đây cũng là bộ phim song nam chủ tiếp theo lên sóng vào tháng 9 năm nay cho mình thấy được hết sự nỗ lực của các thiếu niên sinh ra vào thời kỳ mà internet chưa phổ biến.

Ngày phát hành2021-09-14

Nhân vậtsd Tan Qizhang

Số tập36

Số phiếu4

大山的女儿

Ngày phát hành2022-06-26

Nhân vậtsd Zhou Liumeng

Số tập30

Số phiếu4

河山

Ngày phát hành2019-11-06

Bộ phậnCreator

Công việcCreator

Nhân vậtsd 卫大河

Số tập[ 50 ]

Số phiếu1

历史的天空

Ngày phát hành2004-08-01

Nhân vậtsd 窦玉泉

Số tập32

Số phiếu2

抗日奇侠

Ngày phát hành2011-02-28

Nhân vậtsd 王牧风

Số tập35

Số phiếu1

建党伟业

Ngày phát hành2011-06-23

Nhân vậtsd Xu Chongzhi

Số phiếu44

五妹

五妹

Ngày phát hành2005-09-10

Nhân vậtsd 王革生

Số tập25

石光荣的战火青春

石光荣的战火青春

Ngày phát hành2012-12-03

Nhân vậtsd 胡刚

Số tập31

老虎队

老虎队

Ngày phát hành2019-03-31

Nhân vậtsd 王师长

Số tập45

爱情密码

爱情密码

Ngày phát hành2002-01-01

Nhân vậtsd Lin Niansheng

Số tập20

鹰与枭

鹰与枭

Ngày phát hành2008-03-04

Nhân vậtsd 常征

Số tập25

杨守敬和吕蓓卡

Ngày phát hành2000-01-01

Nhân vậtsd 编辑

Truy Tung Giả

Ngày phát hành2025-11-05

Nhân vậtsd Director Liu

Số phiếu1

冰雪狙击2

Ngày phát hành2023-07-08

Nhân vậtsd Yang Jianfeng

奠基者

奠基者

Ngày phát hành2010-01-02

Nhân vậtsd 杨军旗

Số tập1

妻子的浪漫旅行

Ngày phát hành2018-08-22

Số tập31

Số phiếu2

武松

武松

Ngày phát hành2013-09-09

Số tập50

我家小两口

我家小两口

Ngày phát hành2019-07-13

Số tập1

独立连

独立连

Ngày phát hành2013-08-03

Số tập37

英雄无悔

Ngày phát hành1996-07-08

Số tập39

Số phiếu1

地雷英雄传

地雷英雄传

Ngày phát hành2015-09-07

Số tập46

独立纵队

独立纵队

Ngày phát hành2012-02-17

Số tập44

家国恩仇记

家国恩仇记

Ngày phát hành2016-09-19

Số tập50

向着炮火前进

向着炮火前进

Ngày phát hành2012-10-11

Số tập40

垂直打击

垂直打击

Ngày phát hành2006-11-26

Số tập20

长空铸剑

长空铸剑

Ngày phát hành2004-07-22

Số tập22

天娇

天娇

Ngày phát hành2003-01-01

Số tập18

中国近卫军

中国近卫军

Ngày phát hành2007-04-27

Số tập30

继母后妈

继母后妈

Ngày phát hành2009-01-01

Số tập30

第一声枪响

第一声枪响

Ngày phát hành2017-11-02

Số tập46

反诈骗行动组

反诈骗行动组

Ngày phát hành2003-01-01

Số tập9

和平卫士

和平卫士

Ngày phát hành1999-01-22

Số tập20

大丽家的往事

大丽家的往事

Ngày phát hành2011-01-01

Số tập30

铁血独立营

铁血独立营

Ngày phát hành2013-11-12

Số tập1

金叶行动

金叶行动

Ngày phát hành2007-01-01

Số tập13

突击

Ngày phát hành2023-01-18

黄河绝恋

Ngày phát hành1999-01-01

Số phiếu7

绝密1950

绝密1950

Ngày phát hành2009-06-25

Số tập30

深渊

深渊

Ngày phát hành2001-01-01

Số tập20